| Mã | 2CM 6CM 7CM 8CM 12CM 13CM |
| ĐB | 01816 |
| G.1 | 38528 |
| G.2 | 75976 64522 |
| G.3 | 90715 15200 64401 89980 28369 99121 |
| G.4 | 3317 8460 4356 9190 |
| G.5 | 5793 7127 1825 3106 7722 0282 |
| G.6 | 351 666 295 |
| G.7 | 38 03 36 50 |
Lô tô miền Bắc
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 00, 01, 06, 03 |
| 1 | 16, 15, 17 |
| 2 | 28, 22, 21, 27, 25, 22 |
| 3 | 38, 36 |
| 4 | - |
| 5 | 56, 51, 50 |
| 6 | 69, 60, 66 |
| 7 | 76 |
| 8 | 80, 82 |
| 9 | 90, 93, 95 |
- Xem thống kê Lô gan miền Bắc
- Xem thống kê Lô xiên miền Bắc
- Tham khảo Thống kê XSMB
- KQXS miền Bắc hôm nay siêu tốc - chính xác, trực tiếp XSMB lúc 18h15 mỗi ngày