| Mã | 2BY 4BY 5BY 9BY 11BY 15BY |
| ĐB | 63000 |
| G.1 | 45171 |
| G.2 | 00085 82483 |
| G.3 | 84939 85470 55445 27413 94402 54507 |
| G.4 | 5312 6012 9379 3924 |
| G.5 | 3000 3137 5537 8306 4500 1174 |
| G.6 | 169 931 202 |
| G.7 | 48 99 69 38 |
Lô tô miền Bắc
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 00, 02, 07, 00, 06, 00, 02 |
| 1 | 13, 12, 12 |
| 2 | 24 |
| 3 | 39, 37, 37, 31, 38 |
| 4 | 45, 48 |
| 5 | - |
| 6 | 69, 69 |
| 7 | 71, 70, 79, 74 |
| 8 | 85, 83 |
| 9 | 99 |
- Xem thống kê Lô gan miền Bắc
- Xem thống kê Lô xiên miền Bắc
- Tham khảo Thống kê XSMB
- KQXS miền Bắc hôm nay siêu tốc - chính xác, trực tiếp XSMB lúc 18h15 mỗi ngày