Thống kê số miền Bắc ngày 23/04/2026 - Tần suất loto XSMB
Thống kê số miền bắc ngày 23/04/2026 - Phân tích dữ liệu XSMB hôm nay thứ 5 nghiên cứu tần suất xuất hiện của các con loto trong khoảng thời gian cụ thể.
| Mã | 1VU 4VU 5VU 8VU 11VU 12VU 14VU 20VU |
| ĐB | 81691 |
| G.1 | 24290 |
| G.2 | 90854 72236 |
| G.3 | 30217 80913 09886 88942 10442 57804 |
| G.4 | 0448 4813 2448 9076 |
| G.5 | 7671 6782 4277 6760 0867 9274 |
| G.6 | 018 011 868 |
| G.7 | 11 01 38 82 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 04, 01 |
| 1 | 17, 13, 13, 18, 11, 11 |
| 2 | - |
| 3 | 36, 38 |
| 4 | 42, 42, 48, 48 |
| 5 | 54 |
| 6 | 60, 67, 68 |
| 7 | 76, 71, 77, 74 |
| 8 | 86, 82, 82 |
| 9 | 91, 90 |
1. Lịch mở thưởng
Kết quả xổ số miền Bắc mở thưởng lúc 18h15 hàng ngày, trừ 4 ngày tết Nguyên Đán. Miền Bắc chỉ quay thưởng 1 đài duy nhất, tuy nhiên vé được phát hành mỗi ngày tại mỗi tỉnh/thành khác nhau, cụ thể như sau:
Thời gian quay số: bắt đầu từ 18h10 hàng ngày tại Cung văn hóa Thể thao Thanh Niên Hà Nội, Số 1 đường Tăng Bạt Hổ, Q.Hoàn Kiếm, Hà Nội.
2. Cơ cấu giải thưởng (áp dụng từ 01/07/2020)
| Giải thưởng | SL giải thưởng | Số lần quay | Tiền thưởng cho 1 vé trúng |
|---|---|---|---|
| Đặc biệt | 8 giải (mùng 01 ÂL) 6 giải (các ngày khác) | Quay 8 ký hiệu và 5 số Quay 6 ký hiệu và 5 số | 500.000.000 |
| Phụ ĐB | 12 giải (mùng 01 ÂL) 9 giải (các ngày khác) | Quay 8 ký hiệu và 5 số Quay 6 ký hiệu và 5 số | 25.000.000 |
| G.Nhất | 15 giải | Quay 5 số | 10.000.000 |
| G.Nhì | 30 giải | Quay 5 số | 5.000.000 |
| G.Ba | 90 giải | Quay 5 số | 1.000.000 |
| G.Tư | 600 giải | Quay 4 số | 400.000 |
| G.Năm | 900 giải | Quay 4 số | 200.000 |
| G.Sáu | 4.500 giải | Quay 3 số | 100.000 |
| G.Bảy | 60.00 giải | Quay 2 số | 40.000 |
| G.KK | 15.00 giải | Quay 5 số | 40.000 |
Trong đó