Thống kê số miền Bắc ngày 04/04/2026 - Tần suất loto XSMB
Thống kê số miền bắc ngày 04/04/2026 - Phân tích dữ liệu XSMB hôm nay thứ 7 nghiên cứu tần suất xuất hiện của các con loto trong khoảng thời gian cụ thể.
| Mã | 2CM 3CM 8CM 10CM 11CM 13CM |
| ĐB | 75965 |
| G.1 | 38820 |
| G.2 | 71575 21773 |
| G.3 | 11467 84675 61952 95607 14201 55425 |
| G.4 | 2131 9835 4095 9439 |
| G.5 | 8213 2982 1312 9421 7692 0890 |
| G.6 | 343 694 012 |
| G.7 | 19 70 91 92 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 07, 01 |
| 1 | 13, 12, 12, 19 |
| 2 | 20, 25, 21 |
| 3 | 31, 35, 39 |
| 4 | 43 |
| 5 | 52 |
| 6 | 65, 67 |
| 7 | 75, 73, 75, 70 |
| 8 | 82 |
| 9 | 95, 92, 90, 94, 91, 92 |
1. Lịch mở thưởng
Kết quả xổ số miền Bắc mở thưởng lúc 18h15 hàng ngày, trừ 4 ngày tết Nguyên Đán. Miền Bắc chỉ quay thưởng 1 đài duy nhất, tuy nhiên vé được phát hành mỗi ngày tại mỗi tỉnh/thành khác nhau, cụ thể như sau:
Thời gian quay số: bắt đầu từ 18h10 hàng ngày tại Cung văn hóa Thể thao Thanh Niên Hà Nội, Số 1 đường Tăng Bạt Hổ, Q.Hoàn Kiếm, Hà Nội.
2. Cơ cấu giải thưởng (áp dụng từ 01/07/2020)
| Giải thưởng | SL giải thưởng | Số lần quay | Tiền thưởng cho 1 vé trúng |
|---|---|---|---|
| Đặc biệt | 8 giải (mùng 01 ÂL) 6 giải (các ngày khác) | Quay 8 ký hiệu và 5 số Quay 6 ký hiệu và 5 số | 500.000.000 |
| Phụ ĐB | 12 giải (mùng 01 ÂL) 9 giải (các ngày khác) | Quay 8 ký hiệu và 5 số Quay 6 ký hiệu và 5 số | 25.000.000 |
| G.Nhất | 15 giải | Quay 5 số | 10.000.000 |
| G.Nhì | 30 giải | Quay 5 số | 5.000.000 |
| G.Ba | 90 giải | Quay 5 số | 1.000.000 |
| G.Tư | 600 giải | Quay 4 số | 400.000 |
| G.Năm | 900 giải | Quay 4 số | 200.000 |
| G.Sáu | 4.500 giải | Quay 3 số | 100.000 |
| G.Bảy | 60.00 giải | Quay 2 số | 40.000 |
| G.KK | 15.00 giải | Quay 5 số | 40.000 |
Trong đó