Thống kê số miền Nam ngày 03/02/2026 - Tần suất loto XSMN
Thống kê số miền Nam ngày 03/02/2026 - Phân tích dữ liệu XSMN, nghiên cứu tần suất xuất hiện của các con loto trong khoảng thời gian cụ thể.
| Giải | Bến Tre | Vũng Tàu | Bạc Liêu |
|---|---|---|---|
| G.8 | 83 | 13 | 92 |
| G.7 | 409 | 149 | 485 |
| G.6 | 3799 4918 9621 | 1580 0608 8895 | 5233 5576 9289 |
| G.5 | 7320 | 4245 | 9510 |
| G.4 | 38075 50178 39055 24880 56236 54803 87540 | 29914 09076 93684 47283 51625 04294 21164 | 66795 29079 38616 25927 07852 07873 25340 |
| G.3 | 85392 33715 | 46416 00378 | 36646 30224 |
| G.2 | 32974 | 02693 | 69150 |
| G.1 | 62092 | 44265 | 45561 |
| G.ĐB | 671357 | 994417 | 097376 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 09, 03 |
| 1 | 18, 15 |
| 2 | 21, 20 |
| 3 | 36 |
| 4 | 40 |
| 5 | 55, 57 |
| 6 | - |
| 7 | 75, 78, 74 |
| 8 | 83, 80 |
| 9 | 99, 92, 92 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 08 |
| 1 | 13, 14, 16, 17 |
| 2 | 25 |
| 3 | - |
| 4 | 49, 45 |
| 5 | - |
| 6 | 64, 65 |
| 7 | 76, 78 |
| 8 | 80, 84, 83 |
| 9 | 95, 94, 93 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | - |
| 1 | 10, 16 |
| 2 | 27, 24 |
| 3 | 33 |
| 4 | 40, 46 |
| 5 | 52, 50 |
| 6 | 61 |
| 7 | 76, 79, 73, 76 |
| 8 | 85, 89 |
| 9 | 92, 95 |
1. Lịch mở thưởng
Kết quả xổ số miền Nam mở thưởng lúc 18h15 hàng ngày, trừ 4 ngày tết Nguyên Đán. Miền Nam chỉ quay thưởng 1 đài duy nhất, tuy nhiên vé được phát hành mỗi ngày tại mỗi tỉnh/thành khác nhau, cụ thể như sau:
2. Cơ cấu giải thưởng (áp dụng từ 01/07/2020)
| Giải thưởng | Tiền thưởng (VND) | Trùng | Số lượng giải thưởng |
|---|---|---|---|
| Đặc biệt | 2.000.000.000 | 6 số | 01 |
| G.Nhất | 30.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Nhì | 15.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Ba | 10.000.000 | 5 số | 20 |
| G.Tư | 3.000.000 | 5 số | 70 |
| G.Năm | 1.000.000 | 4 số | 100 |
| G.Sáu | 400.000 | 4 số | 300 |
| G.Bảy | 200.000 | 3 số | 1.000 |
| G.Tám | 100.000 | 2 số | 10.000 |