Thống kê số miền Nam ngày 07/01/2026 - Tần suất loto XSMN
Thống kê số miền Nam ngày 07/01/2026 - Phân tích dữ liệu XSMN, nghiên cứu tần suất xuất hiện của các con loto trong khoảng thời gian cụ thể.
| Giải | Bến Tre | Vũng Tàu | Bạc Liêu |
|---|---|---|---|
| G.8 | 71 | 58 | 53 |
| G.7 | 897 | 532 | 271 |
| G.6 | 7771 3052 8263 | 3154 0681 8741 | 5814 9208 0901 |
| G.5 | 3622 | 8152 | 2372 |
| G.4 | 84483 00064 51692 67782 52657 19320 12605 | 33920 93658 14897 36503 12801 56167 53413 | 15138 06165 23382 95596 09015 58341 19671 |
| G.3 | 46868 83393 | 15602 21086 | 24417 60170 |
| G.2 | 40125 | 59015 | 83599 |
| G.1 | 42970 | 17204 | 70180 |
| G.ĐB | 704531 | 905728 | 417304 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 05 |
| 1 | - |
| 2 | 22, 20, 25 |
| 3 | 31 |
| 4 | - |
| 5 | 52, 57 |
| 6 | 63, 64, 68 |
| 7 | 71, 71, 70 |
| 8 | 83, 82 |
| 9 | 97, 92, 93 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 03, 01, 02, 04 |
| 1 | 13, 15 |
| 2 | 20, 28 |
| 3 | 32 |
| 4 | 41 |
| 5 | 58, 54, 52, 58 |
| 6 | 67 |
| 7 | - |
| 8 | 81, 86 |
| 9 | 97 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 08, 01, 04 |
| 1 | 14, 15, 17 |
| 2 | - |
| 3 | 38 |
| 4 | 41 |
| 5 | 53 |
| 6 | 65 |
| 7 | 71, 72, 71, 70 |
| 8 | 82, 80 |
| 9 | 96, 99 |
1. Lịch mở thưởng
Kết quả xổ số miền Nam mở thưởng lúc 18h15 hàng ngày, trừ 4 ngày tết Nguyên Đán. Miền Nam chỉ quay thưởng 1 đài duy nhất, tuy nhiên vé được phát hành mỗi ngày tại mỗi tỉnh/thành khác nhau, cụ thể như sau:
2. Cơ cấu giải thưởng (áp dụng từ 01/07/2020)
| Giải thưởng | Tiền thưởng (VND) | Trùng | Số lượng giải thưởng |
|---|---|---|---|
| Đặc biệt | 2.000.000.000 | 6 số | 01 |
| G.Nhất | 30.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Nhì | 15.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Ba | 10.000.000 | 5 số | 20 |
| G.Tư | 3.000.000 | 5 số | 70 |
| G.Năm | 1.000.000 | 4 số | 100 |
| G.Sáu | 400.000 | 4 số | 300 |
| G.Bảy | 200.000 | 3 số | 1.000 |
| G.Tám | 100.000 | 2 số | 10.000 |