Thống kê số miền Nam ngày 06/04/2026 - Tần suất loto XSMN
Thống kê số miền Nam ngày 06/04/2026 - Phân tích dữ liệu XSMN, nghiên cứu tần suất xuất hiện của các con loto trong khoảng thời gian cụ thể.
| Giải | TPHCM | Đồng Tháp | Cà Mau |
|---|---|---|---|
| G.8 | 97 | 46 | 45 |
| G.7 | 131 | 958 | 332 |
| G.6 | 8287 5438 3394 | 1279 5693 2401 | 5831 6211 1141 |
| G.5 | 6622 | 9188 | 9272 |
| G.4 | 34908 00020 20847 51662 69966 72491 09031 | 48500 03354 54607 73100 92285 32906 52108 | 75884 69666 82373 66388 21456 76016 23557 |
| G.3 | 12368 05686 | 92717 17824 | 25169 02731 |
| G.2 | 32026 | 76652 | 66955 |
| G.1 | 54463 | 38611 | 29815 |
| G.ĐB | 099965 | 800776 | 829717 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 08 |
| 1 | - |
| 2 | 22, 20, 26 |
| 3 | 31, 38, 31 |
| 4 | 47 |
| 5 | - |
| 6 | 62, 66, 68, 63, 65 |
| 7 | - |
| 8 | 87, 86 |
| 9 | 97, 94, 91 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 01, 00, 07, 00, 06, 08 |
| 1 | 17, 11 |
| 2 | 24 |
| 3 | - |
| 4 | 46 |
| 5 | 58, 54, 52 |
| 6 | - |
| 7 | 79, 76 |
| 8 | 88, 85 |
| 9 | 93 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | - |
| 1 | 11, 16, 15, 17 |
| 2 | - |
| 3 | 32, 31, 31 |
| 4 | 45, 41 |
| 5 | 56, 57, 55 |
| 6 | 66, 69 |
| 7 | 72, 73 |
| 8 | 84, 88 |
| 9 | - |
1. Lịch mở thưởng
Kết quả xổ số miền Nam mở thưởng lúc 18h15 hàng ngày, trừ 4 ngày tết Nguyên Đán. Miền Nam chỉ quay thưởng 1 đài duy nhất, tuy nhiên vé được phát hành mỗi ngày tại mỗi tỉnh/thành khác nhau, cụ thể như sau:
2. Cơ cấu giải thưởng (áp dụng từ 01/07/2020)
| Giải thưởng | Tiền thưởng (VND) | Trùng | Số lượng giải thưởng |
|---|---|---|---|
| Đặc biệt | 2.000.000.000 | 6 số | 01 |
| G.Nhất | 30.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Nhì | 15.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Ba | 10.000.000 | 5 số | 20 |
| G.Tư | 3.000.000 | 5 số | 70 |
| G.Năm | 1.000.000 | 4 số | 100 |
| G.Sáu | 400.000 | 4 số | 300 |
| G.Bảy | 200.000 | 3 số | 1.000 |
| G.Tám | 100.000 | 2 số | 10.000 |