Thống kê số miền Nam ngày 17/01/2026 - Tần suất loto XSMN
Thống kê số miền Nam ngày 17/01/2026 - Phân tích dữ liệu XSMN, nghiên cứu tần suất xuất hiện của các con loto trong khoảng thời gian cụ thể.
| Giải | TPHCM | Long An | Bình Phước | Hậu Giang |
|---|---|---|---|---|
| G.8 | 62 | 74 | 30 | 28 |
| G.7 | 782 | 385 | 763 | 525 |
| G.6 | 2105 3278 6148 | 5597 6123 4680 | 2351 8577 3130 | 0778 6205 2467 |
| G.5 | 8577 | 0812 | 5662 | 0190 |
| G.4 | 33785 14080 47383 79628 89204 47032 20244 | 50898 17924 74476 46614 23060 16961 26082 | 30452 59236 06769 02045 43858 46836 43890 | 12508 71882 36405 08790 73301 19983 64534 |
| G.3 | 19734 05551 | 02861 31120 | 47352 12191 | 95097 43840 |
| G.2 | 90984 | 72469 | 47280 | 53761 |
| G.1 | 57725 | 23770 | 82579 | 98340 |
| G.ĐB | 426716 | 384224 | 053067 | 668477 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 05, 04 |
| 1 | 16 |
| 2 | 28, 25 |
| 3 | 32, 34 |
| 4 | 48, 44 |
| 5 | 51 |
| 6 | 62 |
| 7 | 78, 77 |
| 8 | 82, 85, 80, 83, 84 |
| 9 | - |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | - |
| 1 | 12, 14 |
| 2 | 23, 24, 20, 24 |
| 3 | - |
| 4 | - |
| 5 | - |
| 6 | 60, 61, 61, 69 |
| 7 | 74, 76, 70 |
| 8 | 85, 80, 82 |
| 9 | 97, 98 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | - |
| 1 | - |
| 2 | - |
| 3 | 30, 30, 36, 36 |
| 4 | 45 |
| 5 | 51, 52, 58, 52 |
| 6 | 63, 62, 69, 67 |
| 7 | 77, 79 |
| 8 | 80 |
| 9 | 90, 91 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 05, 08, 05, 01 |
| 1 | - |
| 2 | 28, 25 |
| 3 | 34 |
| 4 | 40, 40 |
| 5 | - |
| 6 | 67, 61 |
| 7 | 78, 77 |
| 8 | 82, 83 |
| 9 | 90, 90, 97 |
1. Lịch mở thưởng
Kết quả xổ số miền Nam mở thưởng lúc 18h15 hàng ngày, trừ 4 ngày tết Nguyên Đán. Miền Nam chỉ quay thưởng 1 đài duy nhất, tuy nhiên vé được phát hành mỗi ngày tại mỗi tỉnh/thành khác nhau, cụ thể như sau:
2. Cơ cấu giải thưởng (áp dụng từ 01/07/2020)
| Giải thưởng | Tiền thưởng (VND) | Trùng | Số lượng giải thưởng |
|---|---|---|---|
| Đặc biệt | 2.000.000.000 | 6 số | 01 |
| G.Nhất | 30.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Nhì | 15.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Ba | 10.000.000 | 5 số | 20 |
| G.Tư | 3.000.000 | 5 số | 70 |
| G.Năm | 1.000.000 | 4 số | 100 |
| G.Sáu | 400.000 | 4 số | 300 |
| G.Bảy | 200.000 | 3 số | 1.000 |
| G.Tám | 100.000 | 2 số | 10.000 |