Thống kê số miền Nam ngày 30/01/2026 - Tần suất loto XSMN
Thống kê số miền Nam ngày 30/01/2026 - Phân tích dữ liệu XSMN, nghiên cứu tần suất xuất hiện của các con loto trong khoảng thời gian cụ thể.
| Giải | Tây Ninh | An Giang | Bình Thuận |
|---|---|---|---|
| G.8 | 87 | 41 | 82 |
| G.7 | 858 | 604 | 149 |
| G.6 | 3016 1095 9100 | 3559 2240 6097 | 3453 4223 0281 |
| G.5 | 3447 | 4069 | 4607 |
| G.4 | 39162 73566 71068 04822 43347 95481 39001 | 99609 62348 81906 48084 34918 70270 78623 | 98380 04467 68600 50284 51260 10489 69497 |
| G.3 | 40788 90447 | 50749 65783 | 37173 73562 |
| G.2 | 83970 | 49962 | 60717 |
| G.1 | 72617 | 05073 | 07503 |
| G.ĐB | 394184 | 727511 | 902776 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 00, 01 |
| 1 | 16, 17 |
| 2 | 22 |
| 3 | - |
| 4 | 47, 47, 47 |
| 5 | 58 |
| 6 | 62, 66, 68 |
| 7 | 70 |
| 8 | 87, 81, 88, 84 |
| 9 | 95 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 04, 09, 06 |
| 1 | 18, 11 |
| 2 | 23 |
| 3 | - |
| 4 | 41, 40, 48, 49 |
| 5 | 59 |
| 6 | 69, 62 |
| 7 | 70, 73 |
| 8 | 84, 83 |
| 9 | 97 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 07, 00, 03 |
| 1 | 17 |
| 2 | 23 |
| 3 | - |
| 4 | 49 |
| 5 | 53 |
| 6 | 67, 60, 62 |
| 7 | 73, 76 |
| 8 | 82, 81, 80, 84, 89 |
| 9 | 97 |
1. Lịch mở thưởng
Kết quả xổ số miền Nam mở thưởng lúc 18h15 hàng ngày, trừ 4 ngày tết Nguyên Đán. Miền Nam chỉ quay thưởng 1 đài duy nhất, tuy nhiên vé được phát hành mỗi ngày tại mỗi tỉnh/thành khác nhau, cụ thể như sau:
2. Cơ cấu giải thưởng (áp dụng từ 01/07/2020)
| Giải thưởng | Tiền thưởng (VND) | Trùng | Số lượng giải thưởng |
|---|---|---|---|
| Đặc biệt | 2.000.000.000 | 6 số | 01 |
| G.Nhất | 30.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Nhì | 15.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Ba | 10.000.000 | 5 số | 20 |
| G.Tư | 3.000.000 | 5 số | 70 |
| G.Năm | 1.000.000 | 4 số | 100 |
| G.Sáu | 400.000 | 4 số | 300 |
| G.Bảy | 200.000 | 3 số | 1.000 |
| G.Tám | 100.000 | 2 số | 10.000 |