Thống kê số miền Nam ngày 31/08/2025 - Tần suất loto XSMN

Thống kê số miền Nam ngày 31/08/2025 - Phân tích dữ liệu XSMN, nghiên cứu tần suất xuất hiện của các con loto trong khoảng thời gian cụ thể.
Giải | TPHCM | Long An | Bình Phước | Hậu Giang |
---|---|---|---|---|
G.8 | 63 | 86 | 84 | 30 |
G.7 | 881 | 665 | 622 | 074 |
G.6 | 3565 3873 6992 | 3415 6181 0442 | 2266 0315 5853 | 5361 3530 6668 |
G.5 | 5263 | 0509 | 5971 | 4233 |
G.4 | 27881 32923 77091 54450 21847 48450 28754 | 05895 03660 74953 68554 06879 49980 68908 | 71339 49763 35603 74178 00622 16250 04419 | 77533 93310 63896 84931 48724 80994 44947 |
G.3 | 84659 02158 | 63748 91546 | 64654 40090 | 02873 53430 |
G.2 | 31705 | 98808 | 35089 | 11515 |
G.1 | 79082 | 07699 | 70121 | 87037 |
G.ĐB | 330148 | 614623 | 154811 | 914389 |
Đầu | Lô Tô |
---|---|
0 | 05 |
1 | - |
2 | 23 |
3 | - |
4 | 47, 48 |
5 | 50, 50, 54, 59, 58 |
6 | 63, 65, 63 |
7 | 73 |
8 | 81, 81, 82 |
9 | 92, 91 |
Đầu | Lô Tô |
---|---|
0 | 09, 08, 08 |
1 | 15 |
2 | 23 |
3 | - |
4 | 42, 48, 46 |
5 | 53, 54 |
6 | 65, 60 |
7 | 79 |
8 | 86, 81, 80 |
9 | 95, 99 |
Đầu | Lô Tô |
---|---|
0 | 03 |
1 | 15, 19, 11 |
2 | 22, 22, 21 |
3 | 39 |
4 | - |
5 | 53, 50, 54 |
6 | 66, 63 |
7 | 71, 78 |
8 | 84, 89 |
9 | 90 |
Đầu | Lô Tô |
---|---|
0 | - |
1 | 10, 15 |
2 | 24 |
3 | 30, 30, 33, 33, 31, 30, 37 |
4 | 47 |
5 | - |
6 | 61, 68 |
7 | 74, 73 |
8 | 89 |
9 | 96, 94 |
1. Lịch mở thưởng
Kết quả xổ số miền Nam mở thưởng lúc 18h15 hàng ngày, trừ 4 ngày tết Nguyên Đán. Miền Nam chỉ quay thưởng 1 đài duy nhất, tuy nhiên vé được phát hành mỗi ngày tại mỗi tỉnh/thành khác nhau, cụ thể như sau:
2. Cơ cấu giải thưởng (áp dụng từ 01/07/2020)
Giải thưởng | Tiền thưởng (VND) | Trùng | Số lượng giải thưởng |
---|---|---|---|
Đặc biệt | 2.000.000.000 | 6 số | 01 |
G.Nhất | 30.000.000 | 5 số | 10 |
G.Nhì | 15.000.000 | 5 số | 10 |
G.Ba | 10.000.000 | 5 số | 20 |
G.Tư | 3.000.000 | 5 số | 70 |
G.Năm | 1.000.000 | 4 số | 100 |
G.Sáu | 400.000 | 4 số | 300 |
G.Bảy | 200.000 | 3 số | 1.000 |
G.Tám | 100.000 | 2 số | 10.000 |