Thống kê số miền Nam ngày 31/03/2026 - Tần suất loto XSMN
Thống kê số miền Nam ngày 31/03/2026 - Phân tích dữ liệu XSMN, nghiên cứu tần suất xuất hiện của các con loto trong khoảng thời gian cụ thể.
| Giải | Bến Tre | Vũng Tàu | Bạc Liêu |
|---|---|---|---|
| G.8 | 20 | 67 | 97 |
| G.7 | 015 | 524 | 050 |
| G.6 | 8942 6052 6008 | 3412 5597 0347 | 3031 5978 5315 |
| G.5 | 4576 | 5763 | 9841 |
| G.4 | 08270 44694 71392 97914 59385 04022 58812 | 21074 39778 98132 65668 49327 30721 21112 | 07130 72929 18325 99882 39527 68068 62056 |
| G.3 | 91016 08418 | 63545 09431 | 87283 61543 |
| G.2 | 53920 | 65489 | 84314 |
| G.1 | 46428 | 25697 | 98041 |
| G.ĐB | 940678 | 813159 | 412056 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 08 |
| 1 | 15, 14, 12, 16, 18 |
| 2 | 20, 22, 20, 28 |
| 3 | - |
| 4 | 42 |
| 5 | 52 |
| 6 | - |
| 7 | 76, 70, 78 |
| 8 | 85 |
| 9 | 94, 92 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | - |
| 1 | 12, 12 |
| 2 | 24, 27, 21 |
| 3 | 32, 31 |
| 4 | 47, 45 |
| 5 | 59 |
| 6 | 67, 63, 68 |
| 7 | 74, 78 |
| 8 | 89 |
| 9 | 97, 97 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | - |
| 1 | 15, 14 |
| 2 | 29, 25, 27 |
| 3 | 31, 30 |
| 4 | 41, 43, 41 |
| 5 | 50, 56, 56 |
| 6 | 68 |
| 7 | 78 |
| 8 | 82, 83 |
| 9 | 97 |
1. Lịch mở thưởng
Kết quả xổ số miền Nam mở thưởng lúc 18h15 hàng ngày, trừ 4 ngày tết Nguyên Đán. Miền Nam chỉ quay thưởng 1 đài duy nhất, tuy nhiên vé được phát hành mỗi ngày tại mỗi tỉnh/thành khác nhau, cụ thể như sau:
2. Cơ cấu giải thưởng (áp dụng từ 01/07/2020)
| Giải thưởng | Tiền thưởng (VND) | Trùng | Số lượng giải thưởng |
|---|---|---|---|
| Đặc biệt | 2.000.000.000 | 6 số | 01 |
| G.Nhất | 30.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Nhì | 15.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Ba | 10.000.000 | 5 số | 20 |
| G.Tư | 3.000.000 | 5 số | 70 |
| G.Năm | 1.000.000 | 4 số | 100 |
| G.Sáu | 400.000 | 4 số | 300 |
| G.Bảy | 200.000 | 3 số | 1.000 |
| G.Tám | 100.000 | 2 số | 10.000 |