Thống kê số miền Trung ngày 15/05/2026 - Tần suất loto XSMT
Thống kê số miền Trung ngày 15/05/2026 - Phân tích dữ liệu XSMT, nghiên cứu tần suất xuất hiện của các con loto trong khoảng thời gian cụ thể.
| Giải | Gia Lai | Ninh Thuận |
|---|---|---|
| G.8 | 45 | 82 |
| G.7 | 333 | 316 |
| G.6 | 4534 4175 5495 | 8701 8844 9059 |
| G.5 | 9399 | 0885 |
| G.4 | 43183 63655 08296 61929 06386 61389 00763 | 24975 54013 31698 98035 44733 57314 07623 |
| G.3 | 98170 01491 | 44914 38104 |
| G.2 | 82306 | 53050 |
| G.1 | 01118 | 98498 |
| G.ĐB | 306211 | 506540 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 06 |
| 1 | 18, 11 |
| 2 | 29 |
| 3 | 33, 34 |
| 4 | 45 |
| 5 | 55 |
| 6 | 63 |
| 7 | 75, 70 |
| 8 | 83, 86, 89 |
| 9 | 95, 99, 96, 91 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 01, 04 |
| 1 | 16, 13, 14, 14 |
| 2 | 23 |
| 3 | 35, 33 |
| 4 | 44, 40 |
| 5 | 59, 50 |
| 6 | - |
| 7 | 75 |
| 8 | 82, 85 |
| 9 | 98, 98 |
1. Lịch mở thưởng
2. Cơ cấu giải thưởng
| Giải thưởng | Tiền thưởng (VND) | Trùng | Số lượng giải thưởng |
|---|---|---|---|
| Đặc biệt | 2.000.000.000 | 6 số | 01 |
| G.Nhất | 30.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Nhì | 15.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Ba | 10.000.000 | 5 số | 20 |
| G.Tư | 3.000.000 | 5 số | 70 |
| G.Năm | 1.000.000 | 4 số | 100 |
| G.Sáu | 400.000 | 4 số | 300 |
| G.Bảy | 200.000 | 3 số | 1.000 |
| G.Tám | 100.000 | 2 số | 10.000 |