Thống kê số miền Trung ngày 19/05/2026 - Tần suất loto XSMT
Thống kê số miền Trung ngày 19/05/2026 - Phân tích dữ liệu XSMT, nghiên cứu tần suất xuất hiện của các con loto trong khoảng thời gian cụ thể.
| Giải | Đắk Lắk | Quảng Nam |
|---|---|---|
| G.8 | 34 | 97 |
| G.7 | 185 | 123 |
| G.6 | 0767 3538 8294 | 2291 6689 6814 |
| G.5 | 9250 | 3979 |
| G.4 | 85814 65523 12275 02936 18968 63799 60759 | 31191 54406 29941 81062 59224 49813 06064 |
| G.3 | 23776 07065 | 07041 42937 |
| G.2 | 67245 | 74969 |
| G.1 | 26802 | 74959 |
| G.ĐB | 637189 | 241360 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 02 |
| 1 | 14 |
| 2 | 23 |
| 3 | 34, 38, 36 |
| 4 | 45 |
| 5 | 50, 59 |
| 6 | 67, 68, 65 |
| 7 | 75, 76 |
| 8 | 85, 89 |
| 9 | 94, 99 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 06 |
| 1 | 14, 13 |
| 2 | 23, 24 |
| 3 | 37 |
| 4 | 41, 41 |
| 5 | 59 |
| 6 | 62, 64, 69, 60 |
| 7 | 79 |
| 8 | 89 |
| 9 | 97, 91, 91 |
1. Lịch mở thưởng
2. Cơ cấu giải thưởng
| Giải thưởng | Tiền thưởng (VND) | Trùng | Số lượng giải thưởng |
|---|---|---|---|
| Đặc biệt | 2.000.000.000 | 6 số | 01 |
| G.Nhất | 30.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Nhì | 15.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Ba | 10.000.000 | 5 số | 20 |
| G.Tư | 3.000.000 | 5 số | 70 |
| G.Năm | 1.000.000 | 4 số | 100 |
| G.Sáu | 400.000 | 4 số | 300 |
| G.Bảy | 200.000 | 3 số | 1.000 |
| G.Tám | 100.000 | 2 số | 10.000 |