Thống kê số miền Trung ngày 20/06/2026 - Tần suất loto XSMT
Thống kê số miền Trung ngày 20/06/2026 - Phân tích dữ liệu XSMT, nghiên cứu tần suất xuất hiện của các con loto trong khoảng thời gian cụ thể.
| Giải | Đà Nẵng | Quảng Ngãi | Đắk Nông |
|---|---|---|---|
| G.8 | 83 | 81 | 10 |
| G.7 | 811 | 723 | 429 |
| G.6 | 4017 0552 3750 | 8446 9426 8318 | 4391 5309 9392 |
| G.5 | 6136 | 3343 | 0020 |
| G.4 | 03543 76008 26601 35173 98629 38653 06512 | 28326 79261 69043 75894 09471 29740 30804 | 54366 79015 77367 19680 21882 30379 22678 |
| G.3 | 30950 11562 | 66243 48380 | 98254 67983 |
| G.2 | 16941 | 79519 | 61654 |
| G.1 | 14793 | 58819 | 85625 |
| G.ĐB | 293184 | 394046 | 144684 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 08, 01 |
| 1 | 11, 17, 12 |
| 2 | 29 |
| 3 | 36 |
| 4 | 43, 41 |
| 5 | 52, 50, 53, 50 |
| 6 | 62 |
| 7 | 73 |
| 8 | 83, 84 |
| 9 | 93 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 04 |
| 1 | 18, 19, 19 |
| 2 | 23, 26, 26 |
| 3 | - |
| 4 | 46, 43, 43, 40, 43, 46 |
| 5 | - |
| 6 | 61 |
| 7 | 71 |
| 8 | 81, 80 |
| 9 | 94 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 09 |
| 1 | 10, 15 |
| 2 | 29, 20, 25 |
| 3 | - |
| 4 | - |
| 5 | 54, 54 |
| 6 | 66, 67 |
| 7 | 79, 78 |
| 8 | 80, 82, 83, 84 |
| 9 | 91, 92 |
1. Lịch mở thưởng
2. Cơ cấu giải thưởng
| Giải thưởng | Tiền thưởng (VND) | Trùng | Số lượng giải thưởng |
|---|---|---|---|
| Đặc biệt | 2.000.000.000 | 6 số | 01 |
| G.Nhất | 30.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Nhì | 15.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Ba | 10.000.000 | 5 số | 20 |
| G.Tư | 3.000.000 | 5 số | 70 |
| G.Năm | 1.000.000 | 4 số | 100 |
| G.Sáu | 400.000 | 4 số | 300 |
| G.Bảy | 200.000 | 3 số | 1.000 |
| G.Tám | 100.000 | 2 số | 10.000 |