Thống kê số miền Trung ngày 20/04/2026 - Tần suất loto XSMT
Thống kê số miền Trung ngày 20/04/2026 - Phân tích dữ liệu XSMT, nghiên cứu tần suất xuất hiện của các con loto trong khoảng thời gian cụ thể.
| Giải | Đắk Lắk | Quảng Nam |
|---|---|---|
| G.8 | 04 | 79 |
| G.7 | 222 | 673 |
| G.6 | 6487 6127 7622 | 2562 9659 5734 |
| G.5 | 0183 | 1081 |
| G.4 | 65445 76773 37439 63101 52433 37602 72049 | 51002 79080 38921 76113 06078 27295 72985 |
| G.3 | 44669 55177 | 55824 61599 |
| G.2 | 24624 | 51983 |
| G.1 | 46467 | 24552 |
| G.ĐB | 541284 | 844398 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 04, 01, 02 |
| 1 | - |
| 2 | 22, 27, 22, 24 |
| 3 | 39, 33 |
| 4 | 45, 49 |
| 5 | - |
| 6 | 69, 67 |
| 7 | 73, 77 |
| 8 | 87, 83, 84 |
| 9 | - |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 02 |
| 1 | 13 |
| 2 | 21, 24 |
| 3 | 34 |
| 4 | - |
| 5 | 59, 52 |
| 6 | 62 |
| 7 | 79, 73, 78 |
| 8 | 81, 80, 85, 83 |
| 9 | 95, 99, 98 |
1. Lịch mở thưởng
2. Cơ cấu giải thưởng
| Giải thưởng | Tiền thưởng (VND) | Trùng | Số lượng giải thưởng |
|---|---|---|---|
| Đặc biệt | 2.000.000.000 | 6 số | 01 |
| G.Nhất | 30.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Nhì | 15.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Ba | 10.000.000 | 5 số | 20 |
| G.Tư | 3.000.000 | 5 số | 70 |
| G.Năm | 1.000.000 | 4 số | 100 |
| G.Sáu | 400.000 | 4 số | 300 |
| G.Bảy | 200.000 | 3 số | 1.000 |
| G.Tám | 100.000 | 2 số | 10.000 |