Thống kê số miền Trung ngày 23/01/2026 - Tần suất loto XSMT
Thống kê số miền Trung ngày 23/01/2026 - Phân tích dữ liệu XSMT, nghiên cứu tần suất xuất hiện của các con loto trong khoảng thời gian cụ thể.
| Giải | Bình Định | Quảng Trị | Quảng Bình |
|---|---|---|---|
| G.8 | 52 | 55 | 54 |
| G.7 | 198 | 839 | 203 |
| G.6 | 5513 2688 2112 | 6697 0984 9198 | 6966 2300 4678 |
| G.5 | 0985 | 3403 | 8231 |
| G.4 | 05955 92219 37263 45343 33680 29665 02437 | 95245 37712 02509 39558 00477 77554 61499 | 99096 25899 03623 30637 78856 86868 75202 |
| G.3 | 54636 79667 | 81631 17089 | 30982 76140 |
| G.2 | 30770 | 61142 | 29416 |
| G.1 | 31571 | 17876 | 48126 |
| G.ĐB | 703970 | 497242 | 617395 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | - |
| 1 | 13, 12, 19 |
| 2 | - |
| 3 | 37, 36 |
| 4 | 43 |
| 5 | 52, 55 |
| 6 | 63, 65, 67 |
| 7 | 70, 71, 70 |
| 8 | 88, 85, 80 |
| 9 | 98 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 03, 09 |
| 1 | 12 |
| 2 | - |
| 3 | 39, 31 |
| 4 | 45, 42, 42 |
| 5 | 55, 58, 54 |
| 6 | - |
| 7 | 77, 76 |
| 8 | 84, 89 |
| 9 | 97, 98, 99 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 03, 00, 02 |
| 1 | 16 |
| 2 | 23, 26 |
| 3 | 31, 37 |
| 4 | 40 |
| 5 | 54, 56 |
| 6 | 66, 68 |
| 7 | 78 |
| 8 | 82 |
| 9 | 96, 99, 95 |
1. Lịch mở thưởng
2. Cơ cấu giải thưởng
| Giải thưởng | Tiền thưởng (VND) | Trùng | Số lượng giải thưởng |
|---|---|---|---|
| Đặc biệt | 2.000.000.000 | 6 số | 01 |
| G.Nhất | 30.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Nhì | 15.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Ba | 10.000.000 | 5 số | 20 |
| G.Tư | 3.000.000 | 5 số | 70 |
| G.Năm | 1.000.000 | 4 số | 100 |
| G.Sáu | 400.000 | 4 số | 300 |
| G.Bảy | 200.000 | 3 số | 1.000 |
| G.Tám | 100.000 | 2 số | 10.000 |