Thống kê số miền Trung ngày 23/05/2026 - Tần suất loto XSMT
Thống kê số miền Trung ngày 23/05/2026 - Phân tích dữ liệu XSMT, nghiên cứu tần suất xuất hiện của các con loto trong khoảng thời gian cụ thể.
| Giải | Đà Nẵng | Quảng Ngãi | Đắk Nông |
|---|---|---|---|
| G.8 | 55 | 77 | 68 |
| G.7 | 580 | 305 | 202 |
| G.6 | 9049 2049 9688 | 9715 1967 3072 | 6344 1641 2784 |
| G.5 | 1239 | 9705 | 2130 |
| G.4 | 48191 05823 55035 58859 89594 22739 93964 | 26193 29795 04143 74631 23593 98578 66900 | 77985 03406 30401 24658 75443 60175 63207 |
| G.3 | 55930 81714 | 89817 39186 | 47257 23133 |
| G.2 | 59795 | 80102 | 45298 |
| G.1 | 91116 | 94375 | 88158 |
| G.ĐB | 380518 | 819901 | 715514 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | - |
| 1 | 14, 16, 18 |
| 2 | 23 |
| 3 | 39, 35, 39, 30 |
| 4 | 49, 49 |
| 5 | 55, 59 |
| 6 | 64 |
| 7 | - |
| 8 | 80, 88 |
| 9 | 91, 94, 95 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 05, 05, 00, 02, 01 |
| 1 | 15, 17 |
| 2 | - |
| 3 | 31 |
| 4 | 43 |
| 5 | - |
| 6 | 67 |
| 7 | 77, 72, 78, 75 |
| 8 | 86 |
| 9 | 93, 95, 93 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 02, 06, 01, 07 |
| 1 | 14 |
| 2 | - |
| 3 | 30, 33 |
| 4 | 44, 41, 43 |
| 5 | 58, 57, 58 |
| 6 | 68 |
| 7 | 75 |
| 8 | 84, 85 |
| 9 | 98 |
1. Lịch mở thưởng
2. Cơ cấu giải thưởng
| Giải thưởng | Tiền thưởng (VND) | Trùng | Số lượng giải thưởng |
|---|---|---|---|
| Đặc biệt | 2.000.000.000 | 6 số | 01 |
| G.Nhất | 30.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Nhì | 15.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Ba | 10.000.000 | 5 số | 20 |
| G.Tư | 3.000.000 | 5 số | 70 |
| G.Năm | 1.000.000 | 4 số | 100 |
| G.Sáu | 400.000 | 4 số | 300 |
| G.Bảy | 200.000 | 3 số | 1.000 |
| G.Tám | 100.000 | 2 số | 10.000 |