Thống kê số miền Trung ngày 26/03/2026 - Tần suất loto XSMT
Thống kê số miền Trung ngày 26/03/2026 - Phân tích dữ liệu XSMT, nghiên cứu tần suất xuất hiện của các con loto trong khoảng thời gian cụ thể.
| Giải | Bình Định | Quảng Trị | Quảng Bình |
|---|---|---|---|
| G.8 | 51 | 91 | 71 |
| G.7 | 532 | 987 | 217 |
| G.6 | 1399 6291 4522 | 3190 3929 7798 | 9530 9611 5480 |
| G.5 | 0425 | 9848 | 8766 |
| G.4 | 45013 01025 65458 18446 73096 68977 85615 | 68906 89923 45809 71494 20357 67512 92342 | 11361 02327 35101 34682 03764 51016 01662 |
| G.3 | 29245 36119 | 66104 80184 | 32338 17084 |
| G.2 | 93879 | 35781 | 75544 |
| G.1 | 37165 | 17593 | 21174 |
| G.ĐB | 324258 | 764171 | 148431 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | - |
| 1 | 13, 15, 19 |
| 2 | 22, 25, 25 |
| 3 | 32 |
| 4 | 46, 45 |
| 5 | 51, 58, 58 |
| 6 | 65 |
| 7 | 77, 79 |
| 8 | - |
| 9 | 99, 91, 96 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 06, 09, 04 |
| 1 | 12 |
| 2 | 29, 23 |
| 3 | - |
| 4 | 48, 42 |
| 5 | 57 |
| 6 | - |
| 7 | 71 |
| 8 | 87, 84, 81 |
| 9 | 91, 90, 98, 94, 93 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 01 |
| 1 | 17, 11, 16 |
| 2 | 27 |
| 3 | 30, 38, 31 |
| 4 | 44 |
| 5 | - |
| 6 | 66, 61, 64, 62 |
| 7 | 71, 74 |
| 8 | 80, 82, 84 |
| 9 | - |
1. Lịch mở thưởng
2. Cơ cấu giải thưởng
| Giải thưởng | Tiền thưởng (VND) | Trùng | Số lượng giải thưởng |
|---|---|---|---|
| Đặc biệt | 2.000.000.000 | 6 số | 01 |
| G.Nhất | 30.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Nhì | 15.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Ba | 10.000.000 | 5 số | 20 |
| G.Tư | 3.000.000 | 5 số | 70 |
| G.Năm | 1.000.000 | 4 số | 100 |
| G.Sáu | 400.000 | 4 số | 300 |
| G.Bảy | 200.000 | 3 số | 1.000 |
| G.Tám | 100.000 | 2 số | 10.000 |