Thống kê số miền Trung ngày 29/01/2026 - Tần suất loto XSMT
Thống kê số miền Trung ngày 29/01/2026 - Phân tích dữ liệu XSMT, nghiên cứu tần suất xuất hiện của các con loto trong khoảng thời gian cụ thể.
| Giải | Đà Nẵng | Khánh Hòa |
|---|---|---|
| G.8 | 07 | 75 |
| G.7 | 721 | 444 |
| G.6 | 5143 1730 0209 | 5770 2444 2906 |
| G.5 | 5830 | 8344 |
| G.4 | 95385 69657 11973 53993 73133 37484 61176 | 97260 03023 28727 39433 43609 88180 94386 |
| G.3 | 03877 46027 | 62805 55957 |
| G.2 | 79850 | 66454 |
| G.1 | 47601 | 29814 |
| G.ĐB | 780736 | 132521 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 07, 09, 01 |
| 1 | - |
| 2 | 21, 27 |
| 3 | 30, 30, 33, 36 |
| 4 | 43 |
| 5 | 57, 50 |
| 6 | - |
| 7 | 73, 76, 77 |
| 8 | 85, 84 |
| 9 | 93 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 06, 09, 05 |
| 1 | 14 |
| 2 | 23, 27, 21 |
| 3 | 33 |
| 4 | 44, 44, 44 |
| 5 | 57, 54 |
| 6 | 60 |
| 7 | 75, 70 |
| 8 | 80, 86 |
| 9 | - |
1. Lịch mở thưởng
2. Cơ cấu giải thưởng
| Giải thưởng | Tiền thưởng (VND) | Trùng | Số lượng giải thưởng |
|---|---|---|---|
| Đặc biệt | 2.000.000.000 | 6 số | 01 |
| G.Nhất | 30.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Nhì | 15.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Ba | 10.000.000 | 5 số | 20 |
| G.Tư | 3.000.000 | 5 số | 70 |
| G.Năm | 1.000.000 | 4 số | 100 |
| G.Sáu | 400.000 | 4 số | 300 |
| G.Bảy | 200.000 | 3 số | 1.000 |
| G.Tám | 100.000 | 2 số | 10.000 |