Thống kê số miền Trung ngày 30/03/2026 - Tần suất loto XSMT
Thống kê số miền Trung ngày 30/03/2026 - Phân tích dữ liệu XSMT, nghiên cứu tần suất xuất hiện của các con loto trong khoảng thời gian cụ thể.
| Giải | Huế | Phú Yên |
|---|---|---|
| G.8 | 78 | 64 |
| G.7 | 144 | 648 |
| G.6 | 8406 0703 5346 | 0892 6083 8090 |
| G.5 | 2724 | 9337 |
| G.4 | 14969 19092 37435 94631 06161 32743 76071 | 04404 82775 87112 62261 51458 27149 32103 |
| G.3 | 31127 62221 | 90054 82506 |
| G.2 | 67441 | 11387 |
| G.1 | 75993 | 42335 |
| G.ĐB | 717636 | 773338 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 06, 03 |
| 1 | - |
| 2 | 24, 27, 21 |
| 3 | 35, 31, 36 |
| 4 | 44, 46, 43, 41 |
| 5 | - |
| 6 | 69, 61 |
| 7 | 78, 71 |
| 8 | - |
| 9 | 92, 93 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 04, 03, 06 |
| 1 | 12 |
| 2 | - |
| 3 | 37, 35, 38 |
| 4 | 48, 49 |
| 5 | 58, 54 |
| 6 | 64, 61 |
| 7 | 75 |
| 8 | 83, 87 |
| 9 | 92, 90 |
1. Lịch mở thưởng
2. Cơ cấu giải thưởng
| Giải thưởng | Tiền thưởng (VND) | Trùng | Số lượng giải thưởng |
|---|---|---|---|
| Đặc biệt | 2.000.000.000 | 6 số | 01 |
| G.Nhất | 30.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Nhì | 15.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Ba | 10.000.000 | 5 số | 20 |
| G.Tư | 3.000.000 | 5 số | 70 |
| G.Năm | 1.000.000 | 4 số | 100 |
| G.Sáu | 400.000 | 4 số | 300 |
| G.Bảy | 200.000 | 3 số | 1.000 |
| G.Tám | 100.000 | 2 số | 10.000 |